Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

迟缓

chíhuǎn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 遲緩

Trong tiếng Trung, 迟缓 (chíhuǎn) có nghĩa là “chậm chạp; trì trệ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. chậm chạp
  2. trì trệ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人老了,动作就会变得迟缓。
    Rén lǎo le, dòngzuò jiù huì biàn de chíhuǎn.
    Khi người ta già đi, động tác sẽ trở nên chậm chạp.

Chữ Hán