Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

缓和

huǎnhé

Trong tiếng Trung, 缓和 (huǎnhé) có nghĩa là “làm dịu; xoa dịu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm dịu
  2. xoa dịu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个玩笑缓和了会场的紧张气氛。
    Zhège wánxiào huǎnhé le huìchǎng de jǐnzhāng qìfēn.
    Lời nói đùa này đã làm dịu bầu không khí căng thẳng trong hội trường.

Chữ Hán