Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

和

hé

Trong tiếng Trung, 和 (hé) có nghĩa là “và; với”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. và
  2. với

Cách đọc khác: huò — to mix (ingredients) together; to blend · hè — to join in the singing; to chime in with others · huó — Taiwan pr. [huo4] · hú — to complete a set in mahjong or playing cards

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我和爸爸都喜欢看球。
    Wǒ hé bàba dōu xǐhuan kàn qiú.
    Tôi và bố đều thích xem bóng đá.

Chữ Hán