缓缓
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 緩緩
Trong tiếng Trung, 缓缓 (huǎnhuǎn) có nghĩa là “từ từ; chầm chậm; thong thả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- từ từ
- chầm chậm
- thong thả
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 缓缓 (huǎnhuǎn) có nghĩa là “từ từ; chầm chậm; thong thả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.