Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

迟早

chízǎo

Trong tiếng Trung, 迟早 (chízǎo) có nghĩa là “sớm muộn; trước sau gì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sớm muộn
  2. trước sau gì
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他迟早会知道真相的。
    Tā chízǎo huì zhīdào zhēnxiàng de.
    Anh ấy sớm muộn gì cũng sẽ biết sự thật.

Chữ Hán