Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

早期

zǎoqī

Trong tiếng Trung, 早期 (zǎoqī) có nghĩa là “giai đoạn đầu; thời kỳ đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giai đoạn đầu
  2. thời kỳ đầu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是他早期的一幅画。
    Zhè shì tā zǎoqī de yī fú huà.
    Đây là một bức tranh thời kỳ đầu của ông ấy.

Chữ Hán