早晚
Trong tiếng Trung, 早晚 (zǎowǎn) có nghĩa là “sáng tối; sớm muộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sáng tối
- sớm muộn
Trong tiếng Trung, 早晚 (zǎowǎn) có nghĩa là “sáng tối; sớm muộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.