Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

早已

zǎoyǐ

Trong tiếng Trung, 早已 (zǎoyǐ) có nghĩa là “đã từ lâu; từ lâu; từ sớm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đã từ lâu
  2. từ lâu
  3. từ sớm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们早已认识了。
    Wǒmen zǎoyǐ rènshi le.
    Chúng tôi đã quen biết nhau từ lâu rồi.

Chữ Hán