Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

赞叹不已

zàntànbùyǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 讚嘆不已

Trong tiếng Trung, 赞叹不已 (zàntànbùyǐ) có nghĩa là “trầm trồ không ngớt; thán phục khôn nguôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trầm trồ không ngớt
  2. thán phục khôn nguôi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 游客们对这里的风景赞叹不已。
    Yóukèmen duì zhèlǐ de fēngjǐng zàntànbùyǐ.
    Các du khách trầm trồ không ngớt trước phong cảnh nơi đây.

Chữ Hán

赞
zàn
to praise; to laud (variant of 赞); to patronize; to support; to aid
Từ chứa 赞
叹
tàn
to sigh; to exclaim
Từ chứa 叹