Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

惊叹

jīngtàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 驚嘆

Trong tiếng Trung, 惊叹 (jīngtàn) có nghĩa là “trầm trồ; thán phục; kinh ngạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trầm trồ
  2. thán phục
  3. kinh ngạc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 壮丽的风景让大家惊叹。
    Zhuànglì de fēngjǐng ràng dàjiā jīngtàn.
    Phong cảnh tráng lệ khiến mọi người phải trầm trồ.

Chữ Hán