Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

惊奇

jīngqí

Trong tiếng Trung, 惊奇 (jīngqí) có nghĩa là “ngạc nhiên; kinh ngạc; kì lạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngạc nhiên
  2. kinh ngạc
  3. kì lạ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子惊奇地发现了一只蝴蝶。
    Háizi jīngqí de fāxiànle yì zhī húdié.
    Đứa trẻ ngạc nhiên phát hiện ra một con bướm.

Chữ Hán