Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

震惊

zhènjīng

Trong tiếng Trung, 震惊 (zhènjīng) có nghĩa là “gây sốc; làm kinh ngạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gây sốc
  2. làm kinh ngạc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个消息让大家感到震惊。
    Zhège xiāoxi ràng dàjiā gǎndào zhènjīng.
    Tin tức này khiến mọi người cảm thấy bàng hoàng.

Chữ Hán