震惊
Trong tiếng Trung, 震惊 (zhènjīng) có nghĩa là “gây sốc; làm kinh ngạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gây sốc
- làm kinh ngạc
Trong tiếng Trung, 震惊 (zhènjīng) có nghĩa là “gây sốc; làm kinh ngạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.