Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

震

zhèn

Trong tiếng Trung, 震 (zhèn) có nghĩa là “rung; chấn động; làm kinh động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rung
  2. chấn động
  3. làm kinh động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 巨大的声响把窗户都震响了。
    Jùdà de shēngxiǎng bǎ chuānghu dōu zhènxiǎng le.
    Tiếng động lớn làm rung cả cửa sổ.

Chữ Hán

震
zhèn
rung; chấn động
Từ chứa 震