Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

震撼

zhènhàn

Trong tiếng Trung, 震撼 (zhènhàn) có nghĩa là “làm chấn động; làm rung chuyển; gây sửng sốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm chấn động
  2. làm rung chuyển
  3. gây sửng sốt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 壮观的风景震撼了所有游客。
    Zhuàngguān de fēngjǐng zhènhànle suǒyǒu yóukè.
    Phong cảnh ngoạn mục đã làm rung động tất cả du khách.

Chữ Hán

撼
hàn
to shake; to vibrate