惊人
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 驚人
Trong tiếng Trung, 惊人 (jīngrén) có nghĩa là “đáng kinh ngạc; kinh ngạc; đáng báo động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đáng kinh ngạc
- kinh ngạc
- đáng báo động
Trong tiếng Trung, 惊人 (jīngrén) có nghĩa là “đáng kinh ngạc; kinh ngạc; đáng báo động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.