Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

工人

gōngrén

Trong tiếng Trung, 工人 (gōngrén) có nghĩa là “công nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công nhân

Lượng từ: 个、名

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个工厂里有很多工人。
    Zhège gōngchǎng lǐ yǒu hěn duō gōngrén.
    Trong nhà máy này có rất nhiều công nhân.

Chữ Hán