Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

工业

gōngyè

Trong tiếng Trung, 工业 (gōngyè) có nghĩa là “công nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công nghiệp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座城市的工业发展很快。
    Zhè zuò chéngshì de gōngyè fāzhǎn hěn kuài.
    Ngành công nghiệp của thành phố này phát triển rất nhanh.

Chữ Hán