Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

创业

chuàngyè

Trong tiếng Trung, 创业 (chuàngyè) có nghĩa là “khởi nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khởi nghiệp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大学毕业后,他决定去创业。
    Dàxué bìyè hòu, tā juédìng qù chuàngyè.
    Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy quyết định đi khởi nghiệp.

Chữ Hán