创办
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 創辦
Trong tiếng Trung, 创办 (chuàngbàn) có nghĩa là “sáng lập; thành lập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sáng lập
- thành lập
Trong tiếng Trung, 创办 (chuàngbàn) có nghĩa là “sáng lập; thành lập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.