Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

办公室

bàngōngshì

Trong tiếng Trung, 办公室 (bàngōngshì) có nghĩa là “văn phòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. văn phòng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师现在不在办公室。
    Lǎoshī xiànzài bú zài bàngōngshì.
    Thầy giáo hiện không có ở văn phòng.

Chữ Hán