Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

寝室

qǐnshì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 寢室

Trong tiếng Trung, 寝室 (qǐnshì) có nghĩa là “phòng ngủ; phòng ký túc xá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phòng ngủ
  2. phòng ký túc xá

Lượng từ: 间

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们的寝室非常整洁。
    Wǒmen de qǐnshì fēicháng zhěngjié.
    Phòng ký túc xá của chúng tôi rất ngăn nắp.

Chữ Hán

寝
qǐn
to lie down to sleep or rest; bedroom
Từ chứa 寝