Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

阅览室

yuèlǎnshì
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 閱覽室

Trong tiếng Trung, 阅览室 (yuèlǎnshì) có nghĩa là “phòng đọc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phòng đọc

Lượng từ: 间

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在阅览室里保持安静。
    Qǐng zài yuèlǎnshì lǐ bǎochí ānjìng.
    Xin hãy giữ trật tự trong phòng đọc.

Chữ Hán

阅
yuè
to inspect; to review
Từ chứa 阅
览
lǎn
to look at; to view
Từ chứa 览