Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

阅读

yuèdú

Trong tiếng Trung, 阅读 (yuèdú) có nghĩa là “đọc; đọc sách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đọc
  2. đọc sách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每天阅读是一个很好的习惯。
    Měitiān yuèdú shì yīgè hěn hǎo de xíguàn.
    Đọc sách mỗi ngày là một thói quen rất tốt.

Chữ Hán

阅
yuè
to inspect; to review
Từ chứa 阅