读
Trong tiếng Trung, 读 (dú) có nghĩa là “đọc; học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đọc
- học
Cách đọc khác: dòu — comma; phrase marked by pause
Trong tiếng Trung, 读 (dú) có nghĩa là “đọc; học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: dòu — comma; phrase marked by pause