Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

读

dú

Trong tiếng Trung, 读 (dú) có nghĩa là “đọc; học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đọc
  2. học

Cách đọc khác: dòu — comma; phrase marked by pause

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大声读这篇课文。
    Qǐng dàshēng dú zhè piān kèwén.
    Xin hãy đọc to bài khóa này.

Chữ Hán

读
dú
đọc; học
Từ chứa 读