阅历
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 閱歷
Trong tiếng Trung, 阅历 (yuèlì) có nghĩa là “vốn sống; trải nghiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vốn sống
- trải nghiệm
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 阅历 (yuèlì) có nghĩa là “vốn sống; trải nghiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.