Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

阅历

yuèlì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 閱歷

Trong tiếng Trung, 阅历 (yuèlì) có nghĩa là “vốn sống; trải nghiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vốn sống
  2. trải nghiệm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 旅行能丰富人的阅历。
    Lǚxíng néng fēngfù rén de yuèlì.
    Du lịch có thể làm phong phú thêm vốn sống của con người.

Chữ Hán

阅
yuè
to inspect; to review
Từ chứa 阅
历
lì
calendar; to experience
Từ chứa 历