简历
Trong tiếng Trung, 简历 (jiǎnlì) có nghĩa là “sơ yếu lý lịch; hồ sơ xin việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sơ yếu lý lịch
- hồ sơ xin việc
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 简历 (jiǎnlì) có nghĩa là “sơ yếu lý lịch; hồ sơ xin việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.