Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

简历

jiǎnlì

Trong tiếng Trung, 简历 (jiǎnlì) có nghĩa là “sơ yếu lý lịch; hồ sơ xin việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sơ yếu lý lịch
  2. hồ sơ xin việc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把你的简历发到我的邮箱。
    Qǐng bǎ nǐ de jiǎnlì fā dào wǒ de yóuxiāng.
    Xin hãy gửi sơ yếu lý lịch của bạn vào hòm thư của tôi.

Chữ Hán

简
jiǎn
simple; uncomplicated
Từ chứa 简
历
lì
calendar; to experience
Từ chứa 历