Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

简化

jiǎnhuà

Trong tiếng Trung, 简化 (jiǎnhuà) có nghĩa là “đơn giản hóa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đơn giản hóa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们需要简化申请流程。
    Wǒmen xūyào jiǎnhuà shēnqǐng liúchéng.
    Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình nộp đơn.

Chữ Hán