Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

化

huà

Trong tiếng Trung, 化 (huà) có nghĩa là “tan chảy; biến đổi; -hóa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tan chảy
  2. biến đổi
  3. -hóa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 地上的雪已经化了。
    Dìshang de xuě yǐjīng huà le.
    Tuyết trên mặt đất đã tan rồi.

Chữ Hán

化
huà
tan chảy; biến đổi
Từ chứa 化