化解
Trong tiếng Trung, 化解 (huàjiě) có nghĩa là “hóa giải; giải tỏa; làm tiêu tan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hóa giải
- giải tỏa
- làm tiêu tan
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 化解 (huàjiě) có nghĩa là “hóa giải; giải tỏa; làm tiêu tan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.