调解
Trong tiếng Trung, 调解 (tiáojiě) có nghĩa là “hòa giải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hòa giải
Trong tiếng Trung, 调解 (tiáojiě) có nghĩa là “hòa giải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.