Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

调整

tiáozhěng

Trong tiếng Trung, 调整 (tiáozhěng) có nghĩa là “điều chỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điều chỉnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们需要调整学习计划。
    Wǒmen xūyào tiáozhěng xuéxí jìhuà.
    Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch học tập.

Chữ Hán