完整
Trong tiếng Trung, 完整 (wánzhěng) có nghĩa là “hoàn chỉnh; nguyên vẹn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hoàn chỉnh
- nguyên vẹn
Trong tiếng Trung, 完整 (wánzhěng) có nghĩa là “hoàn chỉnh; nguyên vẹn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.