Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

完整

wánzhěng

Trong tiếng Trung, 完整 (wánzhěng) có nghĩa là “hoàn chỉnh; nguyên vẹn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoàn chỉnh
  2. nguyên vẹn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这个故事讲完整。
    Qǐng bǎ zhège gùshi jiǎng wánzhěng.
    Xin hãy kể trọn vẹn câu chuyện này.

Chữ Hán