Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

完毕

wánbì

Trong tiếng Trung, 完毕 (wánbì) có nghĩa là “hoàn tất; kết thúc; hoàn thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoàn tất
  2. kết thúc
  3. hoàn thành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 所有的检查工作都已经进行完毕。
    Suǒyǒu de jiǎnchá gōngzuò dōu yǐjīng jìnxíng wánbì.
    Tất cả công tác kiểm tra đều đã được tiến hành xong.

Chữ Hán

毕
bì
the whole of; to finish
Từ chứa 毕