Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

毕业生

bìyèshēng
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 畢業生

Trong tiếng Trung, 毕业生 (bìyèshēng) có nghĩa là “người tốt nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người tốt nghiệp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是大学毕业生。
    Tā shì dàxué bìyèshēng.
    Anh ấy là người tốt nghiệp đại học.

Chữ Hán