Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

开业

kāiyè
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 開業

Trong tiếng Trung, 开业 (kāiyè) có nghĩa là “khai trương; mở cửa kinh doanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khai trương
  2. mở cửa kinh doanh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那家新书店明天开业。
    Nà jiā xīn shūdiàn míngtiān kāiyè.
    Hiệu sách mới đó ngày mai khai trương.

Chữ Hán