开业
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 開業
Trong tiếng Trung, 开业 (kāiyè) có nghĩa là “khai trương; mở cửa kinh doanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khai trương
- mở cửa kinh doanh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 开业 (kāiyè) có nghĩa là “khai trương; mở cửa kinh doanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.