Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

开机

kāijī
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 開機

Trong tiếng Trung, 开机 (kāijī) có nghĩa là “bật máy; khởi động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bật máy
  2. khởi động
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的手机不能开机了。
    Wǒ de shǒujī bù néng kāijī le.
    Điện thoại của tôi không bật lên được nữa.

Chữ Hán