开学
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 開學
Trong tiếng Trung, 开学 (kāixué) có nghĩa là “khai giảng; tựu trường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khai giảng
- tựu trường
Trong tiếng Trung, 开学 (kāixué) có nghĩa là “khai giảng; tựu trường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.