Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

开玩笑

kāiwánxiào

Trong tiếng Trung, 开玩笑 (kāiwánxiào) có nghĩa là “nói đùa; trêu đùa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nói đùa
  2. trêu đùa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他喜欢跟朋友开玩笑。
    Tā xǐhuan gēn péngyou kāiwánxiào.
    Anh ấy thích nói đùa với bạn bè.

Chữ Hán