笑声
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 笑聲
Trong tiếng Trung, 笑声 (xiàoshēng) có nghĩa là “tiếng cười”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiếng cười
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 笑声 (xiàoshēng) có nghĩa là “tiếng cười”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.