铃声
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 鈴聲
Trong tiếng Trung, 铃声 (língshēng) có nghĩa là “tiếng chuông; nhạc chuông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiếng chuông
- nhạc chuông
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 铃声 (língshēng) có nghĩa là “tiếng chuông; nhạc chuông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.