Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

门铃

ménlíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 門鈴

Trong tiếng Trung, 门铃 (ménlíng) có nghĩa là “chuông cửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuông cửa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 外面有人在按门铃。
    Wàimiàn yǒurén zài àn ménlíng.
    Bên ngoài có người đang bấm chuông cửa.

Chữ Hán