Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

杠铃

gànglíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 槓鈴

Trong tiếng Trung, 杠铃 (gànglíng) có nghĩa là “tạ đòn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tạ đòn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每天在健身房练习举杠铃。
    Tā měitiān zài jiànshēnfáng liànxí jǔ gànglíng.
    Anh ấy tập nâng tạ đòn ở phòng gym mỗi ngày.

Chữ Hán

杠
gàng
thick pole; bar; rod; bold line; thick stroke
Từ chứa 杠