杠杆gànggǎnKhông có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 槓桿Trong tiếng Trung, 杠杆 (gànggǎn) có nghĩa là “đòn bẩy”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.Nghĩađòn bẩy Nghe Lưu để ôn tập