Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

杠杆

gànggǎn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 槓桿

Trong tiếng Trung, 杠杆 (gànggǎn) có nghĩa là “đòn bẩy”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. đòn bẩy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工人用杠杆抬起了那块大石头。
    Gōngrén yòng gànggǎn táiqǐle nà kuài dà shítou.
    Người công nhân đã dùng đòn bẩy để nâng tảng đá lớn đó lên.

Chữ Hán

杠
gàng
thick pole; bar; rod; bold line; thick stroke
Từ chứa 杠