Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

杆

gān

Trong tiếng Trung, 杆 (gān) có nghĩa là “cột; sào; cán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cột
  2. sào
  3. cán

Cách đọc khác: gǎn — stick; pole

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要靠在阳台的栏杆上。
    Búyào kào zài yángtái de lángān shàng.
    Đừng dựa vào lan can ban công.

Chữ Hán

杆
gǎn
cột; sào
Từ chứa 杆