Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

电铃

diànlíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 電鈴

Trong tiếng Trung, 电铃 (diànlíng) có nghĩa là “chuông điện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuông điện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校的电铃突然响了起来。
    Xuéxiào de diànlíng tūrán xiǎngle qǐlái.
    Chuông điện của trường bỗng nhiên vang lên.

Chữ Hán