声
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 聲
Trong tiếng Trung, 声 (shēng) có nghĩa là “âm thanh, tiếng; (loại từ) cho âm thanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- âm thanh, tiếng
- (loại từ) cho âm thanh
Trong tiếng Trung, 声 (shēng) có nghĩa là “âm thanh, tiếng; (loại từ) cho âm thanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.