Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

大声

dàshēng
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 大聲

Trong tiếng Trung, 大声 (dàshēng) có nghĩa là “to tiếng; lớn tiếng; to”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. to tiếng
  2. lớn tiếng
  3. to

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大声读一下课文。
    Qǐng dàshēng dú yīxià kèwén.
    Xin hãy đọc to bài khóa lên.

Chữ Hán