大声
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 大聲
Trong tiếng Trung, 大声 (dàshēng) có nghĩa là “to tiếng; lớn tiếng; to”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- to tiếng
- lớn tiếng
- to
Trong tiếng Trung, 大声 (dàshēng) có nghĩa là “to tiếng; lớn tiếng; to”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.