Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

声音

shēngyīn

Trong tiếng Trung, 声音 (shēngyīn) có nghĩa là “âm thanh; tiếng; giọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. âm thanh
  2. tiếng
  3. giọng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她唱歌的声音很好听。
    Tā chànggē de shēngyīn hěn hǎotīng.
    Giọng hát của cô ấy rất hay.

Chữ Hán