声音
Trong tiếng Trung, 声音 (shēngyīn) có nghĩa là “âm thanh; tiếng; giọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- âm thanh
- tiếng
- giọng
Trong tiếng Trung, 声音 (shēngyīn) có nghĩa là “âm thanh; tiếng; giọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.