Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

分开

fēnkāi
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 分開

Trong tiếng Trung, 分开 (fēnkāi) có nghĩa là “tách ra; chia ra; phân chia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tách ra
  2. chia ra
  3. phân chia
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这些书分开放。
    Qǐng bǎ zhèxiē shū fēnkāi fàng.
    Xin hãy xếp riêng những cuốn sách này ra.

Chữ Hán