分开
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 分開
Trong tiếng Trung, 分开 (fēnkāi) có nghĩa là “tách ra; chia ra; phân chia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tách ra
- chia ra
- phân chia
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 分开 (fēnkāi) có nghĩa là “tách ra; chia ra; phân chia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.