Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

分

fēn

Trong tiếng Trung, 分 (fēn) có nghĩa là “phút; điểm; chia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phút
  2. điểm
  3. chia

Cách đọc khác: fèn — part; share

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现在是三点十分。
    Xiànzài shì sān diǎn shí fēn.
    Bây giờ là ba giờ mười phút.

Chữ Hán

分
fēn
phút; điểm
Từ chứa 分